Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indigenous




indigenous
[in'didʒinəs]
tính từ
(indigenous to something) vốn thuộc về mộtnơi nào đó; bản xứ; bản địa
Kangaroos are indigenous to Australia
Chuột túi là loài bản địa ở Ôxtrâylia
indigenous language/culture
ngôn ngữ/văn hoá bản xứ


/in'didʤinəs/

tính từ
bản xứ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indigenous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.