Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
india civilian


/'indjənsi'viljən/

danh từ
công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-ddộ (trước độc lập)

Related search result for "india civilian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.