Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indecency




indecency
[in'di:snsi]
danh từ
sự không đứng đắn, sự không đoan trang, sự không hợp với khuôn phép; sự khiếm nhã
arrested by the police for gross indecency
bị cảnh sát bắt về tội vi phạm thuần phong mỹ tục


/in'di:snsi/

danh từ
sự không đứng dắn, sự không đoan trang, sự không tề chỉnh; sự không hợp với khuôn phép
sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng

Related search result for "indecency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.