Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inculpate




inculpate
['inkʌlpeit]
ngoại động từ
buộc tội, làm cho liên luỵ


/'inkʌlpeit/

ngoại động từ
buộc tội, làm cho liên luỵ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.