Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incorrectness




incorrectness
[,inkə'rektnis]
danh từ
sự không đúng, sự không chỉnh, sự sai
sự không đứng đắn


/,inkə'rektnis/

danh từ
sự không đúng, sự không chỉnh, sự sai
sự không đứng đắn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.