Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incorporate





incorporate
[in'kɔ:pərit]
tính từ
kết hợp chặt chẽ
hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
ngoại động từ
sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể


/in'kɔ:pərit/

tính từ
kết hợp chặt chẽ
hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

ngoại động từ
sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể

nội động từ
sáp nhập, hợp nhất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incorporate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.