Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incompactness




incompactness
[,inkəm'pæktnis]
danh từ
tính lỏng, tính không rắn chắc; tính không kết lại thành khối


/,inkəm'pæktnis/

danh từ
tính lỏng, tính không rắn chắc; tính không kết lại thành khối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.