Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
included




included
[in'klu:did]
tính từ
bao gồm cả, kể cả
there are twelve, the children included
có mười hai người, kể cả trẻ con
(thực vật học) không thò ra (nhị hoa)


/in'klu:did/

tính từ
bao gồm cả, kể cả
there are twelve, the children included có mười hai người kể cả trẻ con
(thực vật học) không thò ra (nhị hoa)

Related search result for "included"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.