Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
include





include
[in'klu:d]
ngoại động từ
bao gồm, gồm có
his conclusion includes all our ideas
kết luận của ông ta bao gồm tất cả ý kiến của chúng tôi
tính đến, kể cả



bao gồm, bao hàm, chứa trong

/in'klu:d/

ngoại động từ
bao gồm, gồm có
his conclusion includes all our ideas kết luận của ông ta bao gồm tất cả ý kiến của chúng tôi
tính đến, kể cả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "include"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.