Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inchoate




inchoate
[in'koueit]
tính từ
vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển
lộn xộn, chưa sắp xếp
an inchoate mass of ideas
một mớ ý kiến lộn xộn
ngoại động từ
bắt đầu, khởi đầu


/'inkoueit/

tính từ
vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển
lộn xộn, chưa sắp xếp
an inchoate mass of ideas một mớ ý kiến lộn xộn

ngoại động từ
bắt đầu, khởi đầu

Related search result for "inchoate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.