Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incaution




incaution
[in'kɔ:∫n]
Cách viết khác:
incautiousness
[in'kɔ:∫əsnis]
danh từ
sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ


/in'kɔ:ʃn/ (incautiousness) /in'kɔ:ʃəsnis/

danh từ
sự thiếu thận trọng, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incaution"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.