Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inbreathe




inbreathe
[in'bri:ð]
ngoại động từ
hít vào
(nghĩa bóng) truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin...)


/'in'bri:ð/

ngoại động từ
hít vào
(nghĩa bóng) truyền vào, truyền cho (sức mạnh, nghị lực, lòng tin...)

Related search result for "inbreathe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.