Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inane




inane
[i'nein]
tính từ
ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa
an inane chap
một gã ngu ngốc
an inane remark
một nhận xét ngớ ngẩn vô nghĩa
trống rỗng
danh từ
khoảng trống vũ trụ


/i'nein/

tính từ
ngu ngốc, ngớ ngẩn; vô nghĩa
an inane chap một gã ngu ngốc
an inane remark một nhận xét ngớ ngẩn vô nghĩa
trống rỗng

danh từ
khoảng trống vũ tr

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.