Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inaction




inaction
[in'æk∫n]
danh từ
sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì



sự không hoạt động

/in'ækʃn/

danh từ
sự không hoạt động, sự thiếu hoạt động, sự ì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inaction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.