Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imputation




imputation
[,impju:'tei∫n]
danh từ
sự đổ tội, sự quy tội (cho người nào)
tội đổ cho ai, lỗi quy cho ai, điều quy cho ai


/,impju:'teiʃn/

danh từ
sự đổ tội, sự quy tội (cho người nào)
tội đổ cho ai, lỗi quy cho ai, điều quy cho ai

Related search result for "imputation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.