Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
improvidence




improvidence
[im'prɔvidəns]
danh từ
tính hoang phí, tính không biết lo xa


/im'prɔvidəns/

danh từ
tính không biết lo xa
tính hoang toàng xa phí


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.