Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imprisonable




imprisonable
[im'prizənəbl]
tính từ
có thể bỏ tù, có thể giam cầm


/im'priznnəbl/

tính từ
có thể bỏ tù, có thể tống giam, có thể giam cầm
(nghĩa bóng) có thể giam hãm, có thể o bế
có thể phạt tù

Related search result for "imprisonable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.