Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imprecate




imprecate
['imprikeit]
ngoại động từ
nguyền rủa


/'imprikeit/

ngoại động từ
nguyền rủa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imprecate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.