Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
importunateness




importunateness
[im'pɔ:tjunitnis]
danh từ
tính chất quấy rầy, tính chất nhũng nhiễu; tính chất đòi dai, tính chất nài nỉ
tính thúc bách


/im'pɔ:tjunitnis/

danh từ
tính chất quấy rầy, tính chất nhũng nhiễu; tính chất đòi dai, tính chất nài nỉ
tính thúc bách


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.