Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impermanency




impermanency
[im'pə:mənənsi]
Cách viết khác:
impermanence
[im'pə:mənəns]
như impermanence


/im'pə:mənəns/ (impermanency) /im'pə:mənənsi/

danh từ
sự không thường xuyên
tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impermanency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.