Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imperilment




imperilment
[im'perilmənt]
danh từ
sự đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, sự làm cho gặp nguy hiểm


/im'perilmənt/

danh từ
sự đẩy vào tình trạng hiểm nghèo, sự làm nguy hiểm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.