Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impark




impark
[im'pɑ:k]
ngoại động từ
nhốt (súc vật) trong bãi rào chăn nuôi
rào (khu đất) để làm bãi chăn nuôi
khoanh (khu đất) làm công viên


/im'pɑ:k/

ngoại động từ
nhốt (súc vật) trong bãi rào chăn nuôi
rào (khu đất) để làm bãi chăn nuôi
khoanh (khu đất) làm công viên

Related search result for "impark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.