Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immune




immune
[i'mju:n]
tính từ
miễn khỏi, được miễn (cái gì)
to be immune from draft
được miễn tòng quân
to be immune from smallpox
khỏi bị mắc bệnh đậu mùa
danh từ
(y học) người được miễn dịch


/i'mju:n/

tính từ
miễn khỏi, được miễn (cái gì)
to be immune from draft được miễn tòng quân
to be immune from smallpox miễn dịch, chống bệnh đậu mùa

danh từ
(y học) người được miễn dịch

Related search result for "immune"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.