Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
i.e.




i.e.
[,ai 'i:]
viết tắt
tức là; nghĩa là (Id est)
He admitted being 'economical with the truth' (i.e. lying)
Anh ấy thú nhận là mình 'tiết kiệm sự thật' (nghĩa là nói láo)


/'idi'est/ (i.e) /'ai'i:,'ðæt'iz/

(viết tắt) i.e, có nghĩa là

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    ie id est
Related search result for "i.e."
  • Words pronounced/spelled similarly to "i.e."
    i i.e. iou

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.