Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
idolisation




danh từ
sự thần tượng hoá
sự tôn sùng, sự sùng bái, sự chiêm ngưỡng



idolisation
[,aidəlai'zei∫n]
Cách viết khác:
idolization
[,aidəlai'zei∫n]
như idolization



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.