Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
idola




idola
Xem idolum


/ai'douləm/

danh từ, số nhiều idola
hình tượng; ý niệm
(triết học) quan niệm sai lầm ((cũng) idol)

Related search result for "idola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.