Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hypermetropia




hypermetropia
[,haipə:mi'troupjə]
danh từ
(y học) chứng viễn thị


/'haipə:mi'troupjə/

danh từ
(y học) chứng viễn thị

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.