Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hybridize




hybridize
['haibridaiz]
Cách viết khác:
hybridise
['haibridaiz]
ngoại động từ
cho lai giống; gây giống lai
nội động từ
lai giống
sinh ra giống lai


/'haibridaiz/ (hybridise) /'haibridaiz/

ngoại động từ
cho lai giống; gây giống lai

nội động từ
lai giống
sinh ra giống lai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hybridize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.