Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hunger-strike




hunger-strike
['hʌηgə'straik]
danh từ
sự phản đối bằng cách không chịu ăn uống (nhất là tù nhân); cuộc tuyệt thực
to be/go on (a) hunger-strike
tuyệt thực


/'hʌɳgəstraik/

danh từ
cuộc đình công tuyệt thực

nội động từ
đình công tuyệt thực

Related search result for "hunger-strike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.