Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hummock




hummock
['hʌmək]
danh từ
gò, đống
gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)


/'hʌmək/

danh từ
gò, đống
gò băng (nổi gồ lên giữa đám băng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hummock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.