Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hugger-mugger




hugger-mugger
['hʌgə'mʌgə]
danh từ
sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
in hugger-mugger
bí mật, giấu giếm, thầm lén
sự lộn xộn, sự hỗn độn
tính từ & phó từ
bí mật, giấu giếm, thầm lén
lộn xộn, hỗn độn
ngoại động từ
ỉm đi, giấu giếm
nội động từ
hành động bí mật, làm lén
hành động lộn xộn, hành động hỗn độn


/'hʌgə,mʌgə/

danh từ
sự bí mật, sự giấu giếm, sự thầm lén
in hugger-mugger bí mật, giấu giếm, thầm lén
sự lộn xộn, sự hỗn độn

tính từ & phó từ
bí mật, giấu giếm, thầm lén
lộn xộn, hỗn độn

ngoại động từ
ỉm đi, giấu giếm

nội động từ
hành động bí mật, làm lén
hành động lộn xộn, hành động hỗn độn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.