Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horse-collar




horse-collar
['hɔ:s'kɔlə]
danh từ
vòng cổ ngựa


/'hɔ:s,kɔlə/

danh từ
vòng cổ ngựa !to frin through a horse-collar
pha trò nhạt

Related search result for "horse-collar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.