Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
honourably




honourably
['ɔnərəbli]
Cách viết khác:
honorably
['ɔnərəbli]
phó từ
đáng tôn kính, đáng kính trọng
danh dự, vinh dự


/'ɔnərəbli/

phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorably)
đáng tôn kính, đáng kính trọng
danh dự, vinh dự

Related search result for "honourably"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.