Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
homonymic




homonymic
[,hɔmə'nimik]
Cách viết khác:
homonymous
[hɔ'mɔniməs]
tính từ
(nói về một từ) giống hệt một từ khác về cách viết và cách phát âm, nhưng không đồng nghĩa với từ khác đó


/,hɔmə'nimik/ (homonymous) /hɔ'mɔniməs/

tính từ
đồng âm (từ)

Related search result for "homonymic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.