Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
homeopath




homeopath
['houmjəpæθ]
Cách viết khác:
homoeopath
['houmjəpæθ]
như homoeopath


/'houmjəpæθ/ (homeopath) /'houmjəpæθ/

danh từ
(y học) người chữa theo phép vi lượng đồng căn

Related search result for "homeopath"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.