Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hollow-hearted




hollow-hearted
['hɔlou'hɑ:tid]
tính từ
giả dối, không thành thật


/'hɔlou'hɑ:tid/

tính từ
giả dối, không thành thật

Related search result for "hollow-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.