Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hobby





hobby
['hɔbi]
danh từ
thú riêng, sở thích riêng
(từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
(sử học) xe đạp cổ xưa
(động vật học) chim cắt


/'hɔbi/

danh từ
thú riêng, sở thích riêng
(từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ
(sử học) xe đạp cổ xưa
(động vật học) chim cắt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hobby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.