Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoarding




hoarding
['hɔ:diη]
danh từ
sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
panô quảng cáo


/'hɔ:diɳ/

danh từ
sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm

danh từ
hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
panô để quảng cáo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.