Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoarder




hoarder
['hɔ:də]
danh từ
kẻ tích trữ


/'hɔ:də/

danh từ
kẻ tích trữ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.