Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoang thai


[hoang thai]
Unborn child out of wedlock, unborn illegitimate child; illegitimate pregnancy.



Unborn child out of wedlock, unborn illegitimate child; illegitimate pregnancy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.