Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hoàn



noun
pill
verb
to return; to give back; to restore

[hoàn]
pill
to give back; to restore; to return
to reimburse; to refund
Rốt cuộc họ phải hoàn cước phí lại cho tôi
Eventually, they had to refund me the postage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.