Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
histrionic




histrionic
[,histri'ɔnik]
tính từ
(thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch
đạo đức giả, có vẻ đóng kịch


/,histri'ɔnik/

tính từ
(thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch
đạo đức giả, có vẻ đóng kịch

Related search result for "histrionic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.