Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
histrion




histrion
['histriən]
danh từ
(sân khấu) đào, kép


/'histriən/

danh từ
(sân khấu), ((thường) xấu) đào, kép

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "histrion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.