Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
his




his
[hiz]
tính từ sở hữu
của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
his hat
cái mũ của hắn
đại từ sở hữu
cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
that book is his
quyển sách kia là của hắn


/hiz/

tính từ sở hữu
của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy
his hat cái mũ của hắn

đại từ sở hữu
cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
that book is his quyển sách kia là của hắn

Related search result for "his"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.