Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hireling




hireling
['haiəliη]
danh từ
người được thuê để làm việc; tay sai


/'haiəliɳ/

danh từ
người đi làm thuê
phuồm['hə:sju:t]

tính từ
rậm râu, rậm lông

Related search result for "hireling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.