Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hippy





hippy
['hipi]
Cách viết khác:
hippie
['hipi]
như hippie


/'hipi/ (hippy) /'hipi/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hippy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.