Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hinder




hinder
['hində]
ngoại động từ
cản trở, gây trở ngại
to hinder someone's work
cản trở công việc của ai
to hinder someone from working
cản trở không để ai làm việc gì


/'haində/

tính từ
ở đằng sau

ngoại động từ
cản trở, gây trở ngại
to hinder someone's work cản trở công việc của ai
to hinder someone from working cản trở không để ai làm việc gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hinder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.