Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hillock




hillock
['hilɔk]
danh từ
đồi nhỏ
cồn, gò, đống, đụn, mô đất


/'hilək/

danh từ
đồi nhỏ
cồn, gò, đống, đụn, mô đất

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hillock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.