Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hight




hight
[hait]
động tính từ quá khứ
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca); (đùa cợt) gọi là, tên là


/hait/

động tính từ quá khứ
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca);(đùa cợt) gọi là, tên là

Related search result for "hight"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.