Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
high-jumper




high-jumper
['hai,dʒʌmpə]
danh từ
(thể dục,thể thao) vận động viên nhảy cao


/'hai,dʤʌmpə/

danh từ
(thể dục,thể thao) vận động viên nhảy cao

Related search result for "high-jumper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.